creeping buttercup

Học thuật
Thân thiện
creeping buttercup

A creeping buttercup spreads across the damp soil of a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây khuy vàng: Một loài thực vật lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), đặc trưng bởi hoa màu vàng bóng khả năng lan rộng nhanh nhờ các thân (thân rễ) trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meadow was covered in creeping buttercup. (Cánh đồng cỏ được phủ đầy cây khuy vàng.)
    • Creeping buttercup can be an invasive weed in gardens. (Cây khuy vàng có thể trở thành một loài cỏ dại xâm lấn trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an infestation of creeping buttercup": sự xâm chiếm của cây khuy vàng.
    • The farmer is trying to control an infestation of creeping buttercup in his field. (Người nông dân đang cố gắng kiểm soát sự xâm chiếm của cây khuy vàng trên cánh đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (n): hoa mao lương (tên gọi chung cho các loài trong chi , thường hoa vàng).
  • Creeping plant (n): cây thân (chỉ chung các loài thực vật thân lan trên mặt đất).
Từ đồng nghĩa
  • Ranunculus repens: Tên khoa học của cây khuy vàng.
  • Creeping crowfoot: Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
Thông tin bổ sung
  • Loài cây này tên khoa học . "Creeping" (, lan) chỉ đặc điểm sinh trưởng của thông qua các "stolon" (thân ), còn "buttercup" ( cốc) tên gọi chung dựa trên hình dáng hoa màu vàng tươi sáng.
creeping buttercup

A creeping buttercup spreads across the damp soil of a garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây khuy vàng

Từ đồng nghĩa